rửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sạch bụi bẩn bằng cách nhúng, tẩy qua nước hoặc các chất lỏng khác: Hành động làm sạch một vật, một bộ phận cơ thể hoặc một bề mặt bằng nước hoặc dung dịch.
- Tẩy sạch nỗi sỉ nhục, oán thù bằng cách trừng trị hoặc khôi phục danh dự: Nghĩa bóng, chỉ hành động xóa bỏ một điều nhục nhã, một mối hận thù.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa làm sạch:
- Mẹ rửa rau trước khi nấu. (Hành động làm sạch rau bằng nước.)
- Anh ấy rửa tay bằng xà phòng diệt khuẩn. (Hành động làm sạch tay với chất lỏng là nước và xà phòng.)
- Nghĩa tẩy sạch nỗi nhục, oán thù:
- Vị tướng thề rửa nhục cho đất nước. (Hành động khôi phục danh dự, trả thù cho quốc gia.)
- Hắn nuôi ý chí rửa hận cho gia tộc. (Hành động trả thù để xóa bỏ mối thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rửa tội" (thuật ngữ tôn giáo): Chỉ nghi thức thanh tẩy tâm hồn, xóa bỏ tội lỗi trong một số tôn giáo.
- Đứa trẻ được rửa tội tại nhà thờ.
- "Rửa tiền" (thuật ngữ kinh tế - pháp lý): Chỉ hành vi hợp pháp hóa nguồn tiền có được từ các hoạt động phi pháp.
- Băng nhóm tội phạm bị cáo buộc rửa tiền thông qua các công ty bất động sản.
Biến thể và từ liên quan
- Rửa ráy (động từ): Nhấn mạnh việc rửa cho thật sạch sẽ, thường dùng cho cơ thể.
- Cậu bé vào nhà tắm rửa ráy sau buổi chơi đá bóng.
- Giặt (động từ): Làm sạch quần áo, vải vóc bằng cách ngâm, chà xát với nước và chất tẩy. "Giặt" thường dùng cho đồ vải, trong khi "rửa" có phạm vi rộng hơn.
- Tẩy (động từ): Làm cho sạch vết bẩn cứng đầu hoặc làm mất đi, thường dùng với hóa chất mạnh. "Tẩy" có thể mang nghĩa mạnh hơn "rửa".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa làm sạch: Lau, tẩy (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Nghĩa tẩy sạch nỗi nhục: Trả thù, báo thù, thanh toán, trả nợ máu (nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Rửa sạch: Nhấn mạnh kết quả cuối cùng là sự sạch sẽ.
- Hãy rửa sạch bát đĩa trước khi cất vào tủ.
- Rửa trôi: Chỉ việc dùng nước làm cho bụi bẩn, vật chất trôi đi.
- Cơn mưa lớn rửa trôi lớp bụi bám trên lá cây.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Rửa bát thì nhớ mùi hành: (Thành ngữ) Ý nói làm việc gì thì sẽ để lại dấu vết, kinh nghiệm hoặc ký ức về việc đó.
- Rửa núi lở, rửa sông cạn: (Tục ngữ) Phê phán thói quen lãng phí nước khi sử dụng.
- đgt. 1. Làm cho sạch bụi bẩn bằng cách nhúng tẩy qua nước hoặc các loại chất lỏng: rửa rau rửa mặt. 2. Tẩy sạch nỗi sỉ nhục, oán thù bằng cách trừng trị kẻ đã gây ra: rửa hận thù quyết rửa nhục.
Từ có nhắc đến "rửa"
Proverbs and Idioms
- Gươm để rửa máu thù, không phải để tu thành Phật
- Gạn nước rửa cà, nhặt đá nung vôi, non mòn núi lở, đá còn trơ trơ
- Hai mươi mốt Lê Lai, hai mươi hai Lê Lợi, hai mươi ba mưa trôi lá bánh, mưa rửa bát
- Đàn ông như nước, rửa ai người ấy sạch
- Cơm ăn công lấy, sáng rửa cưa, trưa mài đục, tối giục nhau về
- Sớm rửa cưa, trưa mài đục