rùa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật bò sát có mai cứng: "Rùa" là một loài động vật thuộc lớp bò sát, có cơ thể được bảo vệ bởi một lớp mai cứng. Chúng thường di chuyển rất chậm.
- Vật có hình dáng hoặc đặc điểm giống con rùa: Từ này đôi khi được dùng để chỉ những vật có hình dáng tròn, cong hoặc di chuyển chậm tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn thú có một con rùa khổng lồ. (Chỉ một cá thể động vật cụ thể.)
- Tốc độ tải trang web này chậm như rùa. (Dùng trong phép so sánh để chỉ sự chậm chạp.)
- Mai rùa có hoa văn rất đẹp. (Nói đến bộ phận đặc trưng của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chậm như rùa": Một thành ngữ phổ biến dùng để so sánh, ví von về tốc độ hoặc tiến độ cực kỳ chậm chạp.
- Dự án này tiến triển chậm như rùa. (Chỉ tiến độ công việc ì ạch.)
"Rùa rụt cổ": Cách nói hình tượng chỉ thái độ thu mình, không dám đối mặt với sự việc, giống như hành động rút đầu vào mai của con rùa.
- Đừng có rùa rụt cổ mãi, hãy dũng cảm lên! (Khuyên ai đó không nên thu mình, nhút nhát.)
Biến thể và từ liên quan
Rùa cạn (danh từ): Chỉ các loài rùa sống chủ yếu trên cạn.
- Rùa cạn thường có mai cao và chân hình trụ.
Rùa biển (danh từ): Chỉ các loài rùa sống ở biển, chân biến đổi thành chân chèo.
- Rùa biển thường lên bãi cát để đẻ trứng.
Rùa nước ngọt (danh từ): Chỉ các loài rùa sống ở môi trường ao, hồ, sông suối.
- Hồ này là môi trường sống của nhiều loài rùa nước ngọt.
Bộ Rùa (danh từ): Tên một bộ động vật trong phân loại khoa học, bao gồm tất cả các loài rùa.
Từ đồng nghĩa / Gần nghĩa
- Quy (danh từ): Từ Hán Việt cùng nghĩa, ít dùng trong ngôn ngữ đời thường hơn, thường xuất hiện trong văn chương, tên gọi khoa học hoặc địa danh (ví dụ: hồ Hoàn Kiếm còn gọi là hồ Gươm, gắn với truyền thuyết Rùa Vàng).
- Ba ba (danh từ): Một loài bò sát nước ngọt tương tự nhưng thuộc họ khác, mai mềm hơn, thường được dùng để phân biệt với "rùa" có mai cứng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Rùa đến ốc đến": Thành ngữ chỉ sự việc xảy ra liên tiếp, cái này nối tiếp cái kia.
- "Nhanh như rùa": Cách nói mỉa mai, ý chỉ sự chậm chạp (dùng từ "nhanh" nhưng ngụ ý ngược lại).
- d. Động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp. Chậm như rùa.