rua
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi khác của chòm sao Tua Rua: "Rua" là cách gọi tắt, thường dùng trong văn học dân gian và tục ngữ, để chỉ chòm sao Tua Rua (Pleiades) trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sao rua đứng trốc, lúa lốc được ăn. (Tục ngữ: Khi sao Rua mọc thẳng đứng, lúa non sẽ được mùa.)
- Trên trời, chòm rua đã lên cao. (Trên trời, chòm sao Rua đã lên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sao Rua": Cụm từ thông dụng hơn, dùng để chỉ chòm sao này một cách đầy đủ.
- Nhìn lên bầu trời đêm, ta có thể thấy Sao Rua. (Nhìn lên bầu trời đêm, ta có thể thấy chòm sao Tua Rua.)
Biến thể và từ liên quan
- Tua Rua (danh từ): Tên gọi đầy đủ và phổ biến nhất của chòm sao này.
- Tua Rua là một chòm sao dễ nhận biết. (Tua Rua là một chòm sao dễ nhận biết.)
Lưu ý
- Từ "rua" hiện nay ít được dùng độc lập. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta dùng "Tua Rua" hoặc "Sao Tua Rua". Từ "rua" chủ yếu xuất hiện trong các câu tục ngữ, ca dao cổ.
-
d. Nh. Tua rua: Sao rua đứng trốc, lúa lốc được ăn (tng).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rua"
Từ có nhắc đến "rua"
Proverbs and Idioms
- Tua rua trên sáu dưới ba, nhị thập bát tú, bốn toà thất tỉnh
- Bao giờ thấy vỏ thị rơi, tua rua quặt xuống thì thôi cày bừa
- Tua rua mọc: vàng cây héo lá; tua rua lặn: chết cá chết tôm
- Tua rua bằng mặt, mặt trời ngang đầu
- Tua rua thì mặc tua rua, mạ vừa ruộng ngấu chẳng thua bạn điền
- Tua rua một tháng mười ngày, cấy trốc vừng cày cũng được lúa xơi, bao giờ náng rữa bàng trôi, tua rua quặt lại thì thôi cấy mùa