sébile

Học thuật
Thân thiện
sébile

Un mendiant tend une sébile en bois sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bát gỗ nhỏ, chén gỗ: Một vật đựng nhỏ, thường làm bằng gỗ, hình tròn nông, có thể được dùng để đựng thức ăn, tiền hoặc các vật nhỏ khác.
    • Bát ăn xin: Đặc biệt dùng để chỉ chiếc bát người ăn xin dùng để xin tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le mendiant tenait une sébile en bois. (Người ăn xin cầm một cái bát gỗ.)
    • Elle a mis quelques pièces dans la sébile du musicien de rue. ( ấy bỏ vài đồng xu vào chiếc bát của người nhạc đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tendre la sébile": (thành ngữ) đưa bát ra xin, đi ăn xin.
    • Après avoir tout perdu, il a tendre la sébile. (Sau khi mất hết tất cả, anh ta đã phải đi ăn xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Gobelet (danh từ giống đực): cốc, ly (thường bằng nhựa hoặc giấy).
  • Bol (danh từ giống đực): bát, (thường dùng để đựng thức ăn như súp, ngũ cốc).
  • Écuelle (danh từ giống cái): bát đĩa sâu (thường bằng gốm hoặc gỗ, dùng trong bữa ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Bol en bois: bát bằng gỗ.
  • Écuelle de mendiant: bát của người ăn xin.
Thành ngữ liên quan
  • Être réduit à la sébile: bị sa cơ lỡ vận, rơi vào cảnh phải đi ăn xin.
    • La crise économique a fait que beaucoup se sont retrouvés réduits à la sébile. (Khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều người rơi vào cảnh phải đi ăn xin.)
sébile

Un mendiant tend une sébile en bois sur le trottoir.

danh từ giống cái
  1. bát gỗ
    • tendre la sébile
      ăn xin