sable

/'seibl/
Học thuật
Thân thiện
sable

Un enfant construit un château de sable sur la plage.

Từ "sable" trong tiếng Pháp có nghĩa là "cát". Đâymột danh từ giống đực (le sable). Dưới đâymột số giải thích, ví dụ cách sử dụng từ này.

Định nghĩa nghĩa cơ bản
  • Sable (danh từ giống đực): Cát, thường được dùng để chỉ các hạt nhỏ của đá hoặc khoáng chất, thường thấybờ biển hoặc trong sa mạc.
Ví dụ sử dụng
  1. Le sable fin: cát mịn

    • Exemple: "La plage est recouverte de sable fin." (Bãi biển được phủ bởi cát mịn.)
  2. Le sable jaune: cát vàng

    • Exemple: "Les enfants jouent dans le sable jaune." (Trẻ em chơi trong cát vàng.)
  3. Le sable biliaire: cát mật (trong y học)

    • Từ này được dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ các tinh thể được tìm thấy trong mật.
Cách sử dụng nâng cao
  • Bâtir sur le sable: Xây dựng trên cát

    • Nghĩa bóngxây dựng hoặc thiết lập một cái gì đó không bền vững.
    • Exemple: "Il a bâti son entreprise sur le sable." (Anh ấy đã xây dựng doanh nghiệp của mình trên nền tảng không vững chắc.)
  • Être sur le sable: Thông tục chỉ tình trạng sạt nghiệp hoặc thất nghiệp.

    • Exemple: "Après la faillite, il est sur le sable." (Sau khi phá sản, anh ấy đã thất nghiệp.)
  • Le grain de sable de Pascal: cái sảy nảy, cái ung.

    • Đâymột cụm từ có nghĩamột điều nhỏ nhặt nhưng lại có thể gây ra tác động lớn.
Các biến thể từ gần giống
  • Sables mouvants: cát lún (cát di động)

    • Chỉ một loại cát có thể nuốt chửng mọi thứ.
    • Exemple: "Fais attention aux sables mouvants!" (Cẩn thận với cát lún!)
  • Manteau sable: áo khoác màu cát

    • Chỉ loại áo khoác màu sắc giống như cát.
Từ đồng nghĩa gần nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với "sable" có thể là:
    • Gravier (sỏi): Hạt nhỏ hơn cát, thường được dùng trong xây dựng.
    • Terre (đất): Chỉ đất nói chung, nhưng không chỉ cát.
Các idioms cụm động từ
  • Le marchand de sable a passé: Một cách nói vui để trẻ em ngủ hoặc buồn ngủ.
    • Exemple: "Il est temps d’aller au lit, le marchand de sable est passé." (Đến giờ đi ngủ, thương nhân cát đã đến.)

Khi học từ "sable", bạn có thể ghi nhớ rằng từ này không chỉ đơn thuần là "cát", mà còn nhiều ngữ cảnh cách sử dụng khác nhau trong tiếng Pháp.

sable

Un enfant construit un château de sable sur la plage.

danh từ giống đực
  1. cát
    • Sable fin
      cát mịn
    • Sable jaune
      cát vàng
    • Sable biliaire
      (y học) cát mật
    • bâtir sur le sable
      xem bâtir
    • être sur le sable
      (thông tục) sạt nghiệp; thất nghiệp
    • le grain de sable de Pascal
      cái sảy nảy cái ung
    • le marchand de sable a passé
      trẻ em buồn ngủ díp mắt
    • sables mouvants
      cát lún thụt
tính từ (không đổi)
  1. () màu cát
    • Manteau sable
      áo khoát màu cát
danh từ giống đực
  1. màu đen (ở huy hiệu)