séculaire

Học thuật
Thân thiện
séculaire

Un arbre séculaire se dresse au milieu d'un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trăm năm một lần: Diễn ra hoặc được tổ chức một lần trong một trăm năm.
    • Hàng trăm năm, lâu đời: Có tuổi đời hoặc đã tồn tại qua nhiều thế kỷ; rất cổ xưa.
    • (Thuộc về) thế kỷ: Liên quan đến một thế kỷ, đặc biệtnăm cuối cùng của một thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
  • séculaire (Lễ hội trăm năm một lần thu hút khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới.)
  • séculaires. (Khu rừng nàynơi sinh sống của những cây sồi cổ thụ.)
  • séculaires. (Rất khó để thay đổi những truyền thống lâu đời.)
  • séculaire. (Năm 2000 là một năm cuối thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une institution séculaire": Một tổ chức/cơ quan đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, uy tín bề dày lịch sử.
    • Cette université est une institution séculaire. (Ngôi trường đại học nàymột tổ chức lâu đời.)
  • "Un conflit séculaire": Một cuộc xung đột kéo dài hàng thế kỷ, gốc rễ sâu xa trong lịch sử.
    • Les deux pays tentent de résoudre un conflit séculaire. (Hai quốc gia đang cố gắng giải quyết một cuộc xung đột kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sécularisation (danh từ giống cái): Sự thế tục hóa (quá trình tách khỏi ảnh hưởng tôn giáo).
  • Séculier/Séculière (tính từ): Thuộc về thế tục, không liên quan đến tôn giáo (ví dụ: l'état séculier - nhà nước thế tục).
  • Centenaire (tính từ/danh từ): Kéo dài một trăm năm; hoặc lễ kỷ niệm một trăm năm. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về thời gian trăm năm.
Từ đồng nghĩa
  • Centenaire: (chỉ sự kiện) trăm năm một lần.
  • Ancestral: lâu đời, tổ tiên để lại.
  • Antique/Vieux: cổ xưa, kỹ (nhấn mạnh tuổi tác).
  • Traditionnel: truyền thống (nhấn mạnh vào phong tục, tập quán).
Từ trái nghĩa
  • Moderne: hiện đại.
  • Récent: gần đây, mới.
  • Éphémère: thoáng qua, ngắn ngủi.
  • Nouveau: mới.
Thành ngữ liên quan
  • "Être séculaire comme les rues": (Thành ngữ, ít dùng) Cổ lỗ , kỹ ai cũng biết.
    • Cette histoire est séculaire comme les rues. (Câu chuyện này cũ rích như chuyện ngoài đường rồi.)
séculaire

Un arbre séculaire se dresse au milieu d'un parc.

tính từ
  1. trăm năm một lần
    • Fête séculaire
      hội trăm năm một lần
  2. hàng trăm năm
    • Des habitations trois fois séculaires
      những ngôi nhà hàng ba trăm năm
  3. cổ, lâu đời
    • Préjugés séculaires
      thành kiến lâu đời
    • Arbre séculaire
      cây cổ thụ
    • année séculaire
      năm cuối thế kỷ

Từ chứa "séculaire"