sérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về huyết thanh: "Sérique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến huyết thanh (sérum), một thành phần của máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une réaction sérique peut parfois survenir après une vaccination. (Một phản ứng huyết thanh đôi khi có thể xảy ra sau khi tiêm chủng.)
- Le taux d'anticorps sériques est un indicateur important. (Nồng độ kháng thể huyết thanh là một chỉ số quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accident sérique": Tai biến huyết thanh. Đây là một thuật ngữ y học chỉ phản ứng bất lợi liên quan đến việc sử dụng huyết thanh.
- Les accidents sériques sont rares mais nécessitent une attention médicale immédiate. (Tai biến huyết thanh hiếm gặp nhưng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ liên quan
- Sérum (danh từ): Huyết thanh.
- Le sérum est utilisé pour divers traitements et analyses. (Huyết thanh được sử dụng cho nhiều phương pháp điều trị và phân tích khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Sérologique (tính từ): Thuộc về huyết thanh học. (Từ này có phạm vi nghĩa rộng hơn, liên quan đến nghiên cứu huyết thanh.)
Lưu ý
- Từ "sérique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc hóa học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- xem sérum
- Accidents sériquestai biến huyết thanh