sérique

Học thuật
Thân thiện
sérique

Un technicien de laboratoire examine un échantillon sérique au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về huyết thanh: "Sérique" là tính từ mô tả những liên quan đến huyết thanh (sérum), một thành phần của máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une réaction sérique peut parfois survenir après une vaccination. (Một phản ứng huyết thanh đôi khi có thể xảy ra sau khi tiêm chủng.)
    • Le taux d'anticorps sériques est un indicateur important. (Nồng độ kháng thể huyết thanhmột chỉ số quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accident sérique": Tai biến huyết thanh. Đâymột thuật ngữ y học chỉ phản ứng bất lợi liên quan đến việc sử dụng huyết thanh.
    • Les accidents sériques sont rares mais nécessitent une attention médicale immédiate. (Tai biến huyết thanh hiếm gặp nhưng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ liên quan
  • Sérum (danh từ): Huyết thanh.
    • Le sérum est utilisé pour divers traitements et analyses. (Huyết thanh được sử dụng cho nhiều phương pháp điều trị phân tích khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Sérologique (tính từ): Thuộc về huyết thanh học. (Từ này phạm vi nghĩa rộng hơn, liên quan đến nghiên cứu huyết thanh.)
Lưu ý
  • Từ "sérique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc hóa học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
sérique

Un technicien de laboratoire examine un échantillon sérique au microscope.

tính từ
  1. xem sérum
    • Accidents sériques
      tai biến huyết thanh