súc

noun
  1. log
  2. big roll
verb
  1. to rinse
    • súc chai
      to rinse a bottle
    • súc miệng
      to gargle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

súc
Mẹ súc chai nước trước khi đổ nước mới vào.