súc

  1. bille (de bois).
  2. rouleau (de papier; d'étoffe)
  3. rincer.
    • Súc chai
      rincer des bouteilles
    • máy súc chai
      rinceuse;
    • Rượu súc thùng
      rinçure de tonneau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "súc"

súc
Mẹ súc chai nước trước khi đổ nước mới vào.