sơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (khẩu ngữ):
- Dùng đũa hoặc dụng cụ khuấy qua cho đều nồi cơm đang sôi trong quá trình nấu.
Tính từ:
- Qua loa, sơ lược: (Làm việc gì đó) một cách lướt qua, không kỹ càng, chi tiết hoặc đầy đủ.
- Xa cách, không thân thiết: (Thường dùng đi đôi với "thân") Chỉ mối quan hệ mới quen, chưa gần gũi, thân thiết.
- Ban đầu, sơ khai (cũ; kết hợp hạn chế): Ở vào giai đoạn đầu tiên, mới được hình thành.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nhớ sơ cơm cho khỏi cháy đáy nồi. (Nhớ khuấy qua cơm cho khỏi cháy đáy nồi.)
Tính từ:
- Anh ấy chỉ sơ qua tình hình rồi vội đi ngay. (Anh ấy chỉ xem lướt qua tình hình rồi vội đi ngay.)
- Mối quan hệ sơ thân khó mà tâm sự chuyện riêng tư. (Mối quan hệ còn xa cách khó mà tâm sự chuyện riêng tư.)
- Đó là kiến trúc từ thời Lê sơ. (Đó là kiến trúc từ thời Lê ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sơ sơ" (từ láy, nghĩa giảm nhẹ): Rất qua loa, rất sơ lược, ở mức độ tạm được, vừa phải.
- Tôi chỉ biết sơ sơ về chủ đề này thôi. (Tôi chỉ biết rất sơ lược về chủ đề này thôi.)
- Cô ấy làm bài thi được sơ sơ. (Cô ấy làm bài thi được ở mức tạm chấp nhận.)
"nói sơ qua": Nói một cách tóm tắt, khái quát, không đi vào chi tiết.
- Để tôi nói sơ qua về dự án trước đã. (Để tôi nói khái quát về dự án trước đã.)
Biến thể và từ gần giống
Sơ bộ (tính từ): Mang tính chất ban đầu, chưa phải là cuối cùng, để thăm dò hoặc chuẩn bị.
- Đây chỉ là kết quả sơ bộ. (Đây chỉ là kết quả ban đầu.)
Sơ lược (tính từ): Tóm tắt những nét chính, không đầy đủ chi tiết.
- Bản báo cáo sơ lược về tình hình kinh tế. (Bản báo cáo tóm tắt về tình hình kinh tế.)
Sơ sài (tính từ): Qua loa, cẩu thả, không chu đáo (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "sơ").
- Công việc được làm một cách sơ sài. (Công việc được làm một cách qua loa, cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Qua loa, đại khái (với nghĩa "không kỹ càng").
- Xa lạ, dè dặt (với nghĩa "không thân thiết").
- Ban đầu, khởi thủy (với nghĩa "sơ khai").
Từ trái nghĩa
- Kỹ lưỡng, cặn kẽ, chi tiết (trái nghĩa với nghĩa "qua loa").
- Thân thiết, thân mật, gần gũi (trái nghĩa với nghĩa "xa cách").
- Cuối cùng, hậu kỳ (trái nghĩa với nghĩa "ban đầu").
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Trước sơ sau thân: Lúc đầu còn xa cách, dè dặt, nhưng sau trở nên thân thiết.
- Họ cứ thế mà trước sơ sau thân. (Họ cứ thế mà lúc đầu xa cách sau thành thân thiết.)
Kẻ thân người sơ: Chỉ sự phân biệt đối xử giữa người thân và người xa lạ.
- Đừng nên có thái độ kẻ thân người sơ. (Đừng nên có thái độ phân biệt người thân kẻ lạ.)
- 1 đg. (kng.). Dùng đũa khuấy qua cho đều nồi cơm đang sôi. Sơ cơm.
- 2 t. 1 (Làm việc gì) lướt qua một lượt, không kĩ càng, đầy đủ. Nắm sơ tình hình. Nói sơ qua. Làm sơ. 2 (id.; thường dùng đi đôi với thân). Không thân, thường là mới quen biết. Trước sơ sau thân. Kẻ thân người sơ.
- 3 t. (cũ; kết hợp hạn chế). Ở vào giai đoạn đầu, mới hình thành. Thời Lê sơ.