sương

  1. rosée.
    • Cỏ đẫm sương
      herbe trempée de rosée;
    • Điểm sương
      (vậthọc) point de rosée.
  2. qui a la couleur de la rosée; argenté.
    • Tóc sương
      cheveux argentés.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sương
Sương đọng trên những chiếc lá vào buổi sáng sớm.