sưng

  1. enflé; gonflé; tuméfié; boursouflé.
    • sưng
      joues enflées;
    • Mặt sưng
      visage boursouflé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sưng
Bà già tụng khóc sưng cả mắt.