sảnh

  1. (arch.)
  2. hôtel (édifice destiné à un établissement public).
  3. salle de réception.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sảnh"

sảnh
Ủy ban nhân dân huyện làm việc trong một sảnh đường cổ kính.