sỉa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trượt chân, sẩy chân: Hành động bước hụt, trượt chân khiến cơ thể mất thăng bằng, thường dẫn đến ngã hoặc suýt ngã.
- Bị phù chân (ở phụ nữ mang thai): Tình trạng sưng phù ở chân, thường gặp ở phụ nữ trong thời kỳ mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa trượt chân):
- Đường trơn quá, tôi suýt sỉa chân.
- Cậu bé sỉa chân xuống mương khi đang chạy.
- Động từ (nghĩa phù chân):
- Mấy tháng cuối thai kỳ, chị ấy hay bị sỉa chân.
- Bác sĩ khuyên nghỉ ngơi nhiều để giảm tình trạng sỉa chân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sỉa chân": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ cả hai nghĩa: hành động trượt chân và tình trạng phù chân.
- Vừa mới mưa xong, đi cẩn thận kẻo sỉa chân đấy. (nghĩa trượt chân)
- Có bầu mà đứng lâu dễ bị sỉa chân lắm. (nghĩa phù chân)
Biến thể và từ gần giống
- Sẩy: Từ đồng nghĩa với nghĩa "trượt chân" của "sỉa". Ví dụ: , .
- Trượt: Hành động trôi đi trên bề mặt nhẵn, có thể dẫn đến ngã. Ví dụ: .
- Phù: Tình trạng sưng do ứ nước trong các mô của cơ thể, nghĩa rộng hơn "sỉa". Ví dụ: , .
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa trượt chân: Sẩy, hụt chân, trượt.
- Đối với nghĩa phù chân: Phù, sưng phù.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sỉa" ngày nay ít được dùng độc lập, mà chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "sỉa chân".
- Nghĩa "phù chân ở phụ nữ mang thai" là một nghĩa chuyên biệt và có tính chất y khoa hơn.
- Đây là một từ thuần Việt, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính địa phương, dân gian.
- đg. Nh. Sẩy: Sỉa chân xuống ruộng.