số đỏ

  1. bonne chance; chance; veine.
  2. (infml.) veinard; verni.
    • Những anh chàng số đỏ
      des gars vernis.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

số đỏ
Anh ấy tin rằng số đỏ sẽ đến với mình vào năm mới.