sabbat

danh từ giống đực
  1. ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của người Do Thái)
  2. (thân mật) sự ồn ào, sự ầm ĩ
  3. (sử học) dạ hội (của) phù thủy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sabbat"