sabbat

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp ma thuật của phù thủy: "sabbat" chỉ một cuộc họp vào lúc nửa đêm của các phù thủy để thực hành ma thuật phù thủy. Trong thời Trung Cổ, người ta tin rằng đây một cuộc truy hoan ma quỷ.
dụ sử dụng
  • (Các phù thủy tụ họp cho cuộc họp ma thuật dưới ánh trăng tròn.)
  • (Truyền thuyết mô tả cuộc họp ma thuật như một cuộc truy hoan ma quỷ trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a sabbat": tham dự một cuộc họp ma thuật.

    • She claimed she attended a sabbat with other witches. ( ấy tuyên bố đã tham dự một cuộc họp ma thuật với các phù thủy khác.)
  • "the Witches' Sabbat": một thuật ngữ lịch sử chỉ các cuộc họp ma thuật nổi tiếng trong văn hóa dân gian châu Âu.

    • The Witches' Sabbat was a central theme in medieval witchcraft trials. (Cuộc họp ma thuật của phù thủy một chủ đề trung tâm trong các phiên tòa xét xử phù thủy thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabbatic (tính từ): thuộc về cuộc họp ma thuật.
    • The sabbatic rituals were kept secret. (Các nghi lễ thuộc cuộc họp ma thuật được giữ bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Witches' meeting: cuộc họp của phù thủy.
  • Coven gathering: cuộc tụ họp của một nhóm phù thủy (thường nhỏ hơn sabbat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold a sabbat: tổ chức một cuộc họp ma thuật.
    • The coven held a sabbat every equinox. (Nhóm phù thủy tổ chức một cuộc họp ma thuật vào mỗi điểm phân.)
Thành ngữ liên quan
  • Sabbat of the witches: một cụm từ cố định chỉ các cuộc họp ma thuật trong văn hóa dân gian.
    • The sabbat of the witches was feared by villagers. (Cuộc họp ma thuật của phù thủy bị dân làng sợ hãi.)