sabbatise
/'sæbətaiz/ Cách viết khác : (sabbatize) /'sæbətaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Theo tục nghỉ ngày Sabát: Hành động tuân thủ hoặc giữ ngày Sabát (ngày thứ Bảy, ngày nghỉ ngơi và thờ phượng trong Do Thái giáo và một số tôn giáo khác) như một nghi thức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The community chooses to sabbatise every Saturday, refraining from work. (Cộng đồng này chọn theo tục nghỉ ngày Sabát vào mỗi thứ Bảy, kiêng không làm việc.)
- To truly sabbatise, one must disconnect from daily chores and focus on spiritual reflection. (Để thực sự theo tục nghỉ ngày Sabát, người ta phải ngắt kết nối khỏi công việc hàng ngày và tập trung vào suy ngẫm tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sabbatise strictly": tuân thủ nghiêm ngặt tục nghỉ ngày Sabát.
- Orthodox Jewish families sabbatise strictly, observing many specific rules. (Các gia đình Do Thái Chính thống tuân thủ nghiêm ngặt tục nghỉ ngày Sabát, giữ nhiều quy định cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabbatize (động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "sabbatise".
- Sabbath (danh từ): Ngày Sabát, ngày nghỉ lễ tôn giáo.
- Sabbatical (danh từ/tính từ): Kỳ nghỉ dài (thường dành cho nghiên cứu hoặc nghỉ ngơi), có nguồn gốc từ khái niệm nghỉ ngơi của ngày Sabát.
Từ đồng nghĩa
- Observe the Sabbath: giữ ngày Sabát, tuân thủ ngày Sabát.
- Keep the Sabbath: giữ ngày Sabát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
động từ
- theo tục nghỉ ngày xaba