sabbatic

/sə'bætik/ Cách viết khác : (sabbatical) /sə'bætikəl/
tính từ
  1. (thuộc) ngày Xaba

Idioms

  • sabbatical year
    năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ trả nợ cho người nô lệDo thái, cứ 7 năm một lần)
sabbatic
Friday is a sabbatical day for Muslims.