sabbatic
/sə'bætik/ Cách viết khác : (sabbatical) /sə'bætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) ngày Sa-bát: Chỉ những gì liên quan đến ngày Sa-bát, ngày nghỉ ngơi và thờ phượng theo truyền thống Do Thái và một số tôn giáo khác.
- Có tính chất nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng: Mang ý nghĩa của một kỳ nghỉ dài, thư giãn hoặc dành cho nghiên cứu, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The community observes sabbatic traditions every Saturday. (Cộng đồng tuân thủ các truyền thống thuộc về ngày Sa-bát vào mỗi thứ Bảy.)
- After years of teaching, she took a sabbatic period to write her book. (Sau nhiều năm giảng dạy, cô ấy đã có một khoảng thời gian nghỉ ngơi để viết sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sabbatic year": Năm Sa-bát (trong Kinh Thánh, cứ bảy năm một lần, đất đai được nghỉ ngơi, nợ nần được xóa bỏ).
- The concept of a sabbatic year is found in the Book of Leviticus. (Khái niệm về năm Sa-bát được tìm thấy trong Sách Lê-vi.)
"Sabbatic leave": Kỳ nghỉ phép dài (thường dành cho giáo sư, nhà nghiên cứu để học tập hoặc nghiên cứu).
- He is on sabbatic leave to conduct field research in Asia. (Ông ấy đang trong kỳ nghỉ phép dài để tiến hành nghiên cứu thực địa ở châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabbatical (tính từ/danh từ): Là dạng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "sabbatic", thường chỉ kỳ nghỉ dài có lương trong học thuật.
- She is planning her sabbatical next semester. (Cô ấy đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ phép dài của mình vào học kỳ tới.)
Từ đồng nghĩa
- Restful: mang tính nghỉ ngơi, thư giãn.
- Leisurely: nhàn hạ, thong thả.
Thành ngữ liên quan
- To take a sabbatical: Nghỉ phép dài (để nghiên cứu, du lịch hoặc nghỉ ngơi).
- Many academics dream of taking a sabbatical to focus on personal projects. (Nhiều học giả mơ ước được nghỉ phép dài để tập trung vào các dự án cá nhân.)
tính từ
- (thuộc) ngày Xaba
Idioms
- sabbatical yearnăm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần)