sabbatize

/'sæbətaiz/ Cách viết khác : (sabbatize) /'sæbətaiz/
Học thuật
Thân thiện
sabbatize

A family sabbatizes together on a quiet Saturday afternoon.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tuân thủ hoặc giữ ngày Sa-bát: Hành động nghỉ ngơi thờ phượng vào ngày Sa-bát, thường ngày thứ Bảy, theo truyền thống tôn giáo Do Thái giáo hoặc một số nhánh Đốc giáo.
    • Làm cho trở nên thiêng liêng như ngày Sa-bát: Hành động dành riêng một ngày cho sự nghỉ ngơi các hoạt động tôn giáo, theo gương của ngày Sa-bát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The community continues to sabbatize every Saturday, refraining from work. (Cộng đồng tiếp tục giữ ngày Sa-bát vào mỗi thứ Bảy, kiêng không làm việc.)
    • He believes it is important to sabbatize and dedicate time to spiritual reflection. (Anh ấy tin rằng việc giữ ngày Sa-bát dành thời gian để suy ngẫm tâm linh quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sabbatize a day": dành riêng một ngày để nghỉ ngơi thờ phượng theo cách thức của ngày Sa-bát.
    • Some early Christian groups chose to sabbatize the Lord's Day (Sunday). (Một số nhóm Đốc giáo thời kỳ đầu đã chọn cách giữ ngày của Chúa (Chủ nhật) như ngày Sa-bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabbath (danh từ): Ngày Sa-bát, ngày nghỉ lễ tôn giáo.
    • Observance of the Sabbath is a core commandment. (Việc tuân giữ ngày Sa-bát một điều răn cốt lõi.)
  • Sabbatical (tính từ/danh từ): Liên quan đến kỳ nghỉ; một kỳ nghỉ dài (thường dành cho nghiên cứu hoặc nghỉ ngơi), nguồn gốc từ khái niệm nghỉ ngơi định kỳ.
    • The professor is on a sabbatical year to write a book. (Vị giáo sư đang trong một năm nghỉ phép để viết sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Observe the Sabbath: tuân giữ ngày Sa-bát.
  • Keep holy: giữ cho thiêng liêng.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "sabbatize" một động từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng cụm từ "observe the Sabbath" hoặc "keep the Sabbath" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc học thuật bàn về các tập tục tôn giáo.
sabbatize

A family sabbatizes together on a quiet Saturday afternoon.

động từ
  1. theo tục nghỉ ngày xaba

Từ gần giống