sabertooth

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hổ răng kiếm: "sabertooth" chỉ một loài mèo lớn đã tuyệt chủng, sống từ kỷ Oligocen đến kỷ Pleistocen, nổi bật với cặp răng nanh hàm trên dài, sắc như lưỡi kiếm. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài thuộc chi Smilodon hoặc các họ hàng tương tự.
    • Răng nanh dạng kiếm: Trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc cổ sinh vật học, "sabertooth" cũng có thể mô tả đặc điểm răng nanh dài cong của những loài động vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sabertooth was a fearsome predator during the Ice Age. (Hổ răng kiếm một kẻ săn mồi đáng sợ trong Kỷ Băng hà.)
    • Fossils of sabertooths have been found in both North and South America. (Hóa thạch của hổ răng kiếm đã được tìm thấycả Bắc Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sabertooth tiger": Một cách gọi phổ biến nhưng không chính xác về mặt khoa học, hổ răng kiếm không phải hổ thực sự, thuộc một nhánh mèo khác.
    • Many people mistakenly think the sabertooth tiger was a direct ancestor of modern tigers. (Nhiều người lầm tưởng rằng hổ răng kiếm tổ tiên trực tiếp của hổ hiện đại.)
  • "sabertooth cat": Thuật ngữ chính xác hơn để chỉ nhóm động vật này.
    • The sabertooth cat used its long canines to deliver precise killing bites. (Mèo răng kiếm dùng răng nanh dài của mình để thực hiện những cắn chính xác gây chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Saber-toothed (tính từ): răng nanh dài như kiếm.
    • The saber-toothed cat is an iconic Ice Age mammal. (Mèo răng kiếm một loài động vật biểu tượng của Kỷ Băng hà.)
  • Sabertooth (danh từ ghép): Đôi khi được viết liền hoặc dấu gạch ngang (saber-tooth), nhưng phổ biến nhất là dạng liền.
Từ đồng nghĩa
  • Smilodon: Tên khoa học của chi hổ răng kiếm phổ biến nhất.
  • Machairodont: Tên gọi chung cho nhóm mèo răng kiếm trong phân họ Machairodontinae.
  • Mèo răng kiếm: Bản dịch tiếng Việt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sabertooth" từ này danh từ chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sabertooth", ngoại trừ các cụm từ mô tả khoa học hoặc văn hóa đại chúng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sabertooth
A sabertooth cat stalks its prey across an ancient grassy plain.