spreadhead
Định nghĩa
Danh từ: - Hai trang đối diện của một cuốn sách hoặc ấn phẩm khác: "Spreadhead" dùng để chỉ hai trang sách, tạp chí, hoặc báo nằm đối diện nhau khi mở ra, thường được thiết kế như một tổng thể thống nhất để trình bày nội dung hoặc hình ảnh lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Tạp chí đã giới thiệu một bức ảnh tuyệt đẹp trải dài trên toàn bộ hai trang đối diện.)
- (Nhà thiết kế đã sắp xếp cẩn thận bố cục của hai trang đối diện để thu hút sự chú ý của độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to design a spreadhead": thiết kế hai trang đối diện trong một ấn phẩm.
- The team worked late to design a spreadhead for the annual report. (Nhóm đã làm việc muộn để thiết kế hai trang đối diện cho báo cáo thường niên.)
"across the spreadhead": trải dài trên cả hai trang đối diện.
- The advertisement was placed across the spreadhead of the fashion magazine. (Quảng cáo được đặt trải dài trên hai trang đối diện của tạp chí thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Spread (danh từ): một bài báo hoặc quảng cáo trải dài trên nhiều trang; cũng có nghĩa là sự lan rộng.
- The article was a two-page spread. (Bài báo là một mục trải dài hai trang.)
- Head (danh từ): đầu, phần đầu; nhưng trong "spreadhead", nó chỉ sự kết hợp giữa "spread" và "head" để chỉ hai trang đối diện.
Từ đồng nghĩa
- Double-page spread: hai trang đối diện (thường dùng trong xuất bản).
- Two-page spread: hai trang trải rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread out: trải rộng ra.
- The content was spread out across the spreadhead. (Nội dung được trải rộng ra trên hai trang đối diện.)
Thành ngữ liên quan
- To make a spreadhead: tạo ra một thiết kế hai trang đối diện ấn tượng.
- The editor wanted to make a spreadhead that would wow the readers. (Biên tập viên muốn tạo ra một thiết kế hai trang đối diện gây ấn tượng với độc giả.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "spreadhead"