sabine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây bách xù: Một loại cây thuộc họ Hoàng đàn, thường là cây bụi hoặc cây nhỏ, có quả mọng và lá kim, được tìm thấy ở các vùng khí hậu ôn đới Bắc bán cầu. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài trong chi Juniperus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On utilise les baies de la sabine pour aromatiser le gin. (Người ta sử dụng quả mọng của cây bách xù để tạo hương vị cho rượu gin.)
- La sabine est souvent plantée dans les jardins pour son feuillage persistant. (Cây bách xù thường được trồng trong vườn vì tán lá xanh quanh năm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile de sabine": tinh dầu bách xù.
- L'huile de sabine est utilisée en aromathérapie pour ses propriétés. (Tinh dầu bách xù được dùng trong liệu pháp mùi hương vì các đặc tính của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Genévrier (n.m): Một tên gọi phổ biến khác cùng chỉ cây bách xù, thường dùng cho loài .
- Le genévrier est une autre appellation pour la sabine. (Genévrier là một tên gọi khác cho cây bách xù.)
Từ đồng nghĩa
- Cade (n.m): Một loại bách xù khác (Juniperus oxycedrus), còn gọi là bách xù gai.
- Genièvre (n.m): Tên gọi khác của cây bách xù, cũng là tên của loại rượu gin (bắt nguồn từ tiếng Hà Lan "jenever", có nghĩa là bách xù).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây bách xù