sapine

Học thuật
Thân thiện
sapine

Une sapine est utilisée pour transporter des pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm gỗ lãnh sam: Một tấm ván hoặc miếng gỗ được cắt ra từ cây lãnh sam (một loại cây lá kim).
    • Tháp trục, tháp cẩu: Trong ngành xây dựng, chỉ một cấu trúc tháp bằng gỗ hoặc kim loại dùng để nâng hạ vật liệu.
    • (Tiếng địa phương) Thùng gỗ lãnh sam: Một loại thùng được làm từ gỗ lãnh sam, thường dùng để đựng chất lỏng hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les charpentiers utilisent une sapine pour renforcer la charpente. (Những người thợ mộc sử dụng một tấm gỗ lãnh sam để gia cố khung nhà.)
    • La grue est montée sur une haute sapine en métal. (Chiếc cần cẩu được lắp trên một tháp cẩu bằng kim loại cao.)
    • Dans cette région, on conserve le vin dans de vieilles sapines. (Ở vùng này, người ta bảo quản rượu vang trong những chiếc thùng gỗ lãnh sam .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sapine de levage": tháp nâng, tháp cẩu chuyên dụng.
    • Il faut vérifier la stabilité de la sapine de levage avant de commencer les travaux. (Cần phải kiểm tra độ ổn định của tháp nâng trước khi bắt đầu công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapin (danh từ giống đực): cây lãnh sam, gỗ lãnh sam.
    • On décore un sapin pour Noël. (Người ta trang trí một cây lãnh sam cho Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Planche de sapin (cụm danh từ): tấm ván gỗ lãnh sam (đồng nghĩa với nghĩa "tấm gỗ").
  • Tour de levage (cụm danh từ): tháp nâng (đồng nghĩa với nghĩa "tháp trục").
sapine

Une sapine est utilisée pour transporter des pommes de terre.

danh từ giống cái
  1. tấm gỗ lãnh sam
  2. tháp trục, tháp cẩu
  3. (tiếng địa phương) thùng gỗ lãnh sam

Từ chứa "sapine"