supin

Học thuật
Thân thiện
supin

Le professeur écrit le supin au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động danh từ (trong tiếng Latinh): Trong ngôn ngữ học, "supin" là một danh từ chỉ một dạng động từ đặc biệt của tiếng Latinh, được gọi là động danh từ. một biến thể của động từ mang đặc tính của danh từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le supin est une forme nominale du verbe en latin. (Supinmột dạng danh từ hóa của động từ trong tiếng Latinh.)
    • Les grammairiens étudient l'usage du supin dans les textes anciens. (Các nhà ngữ pháp học nghiên cứu cách sử dụng của động danh từ trong các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supin d'accusatif": động danh từcách đối cách (accusatif), thường diễn đạt mục đích.
    • "Veni auditum" signifie "Je suis venu pour écouter". ("Veni auditum" có nghĩa là "Tôi đã đến để nghe".)
  • "supin d'ablatif": động danh từcách tách biệt (ablatif), thường đi sau một tính từ.
    • "Horribile dictu" signifie "Horrible à dire". ("Horribile dictu" có nghĩa là "Khủng khiếp khi nói ra".)
Biến thể từ gần giống
  • Gérondif (danh từ giống đực): động danh từ (trong tiếng Pháp Latinh, nhưng chức năng hình thái khác với supin).
  • Participe (danh từ giống đực): phân từ.
  • Forme nominale (cụm danh từ): dạng danh từ hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Nom verbal (danh từ giống đực): danh động từ (cách gọi chung cho các dạng danh từ hóa của động từ).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "supin" gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu ngữ pháp tiếng Latinh. Trong tiếng Pháp hiện đại, không tồn tại dạng động từ tương đương với "supin" của Latinh.
supin

Le professeur écrit le supin au tableau.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) động danh từ (tiếng La tinh)

Từ gần giống

Từ chứa "supin"