sapin

Học thuật
Thân thiện
sapin

Un sapin décoré de guirlandes brille dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây lãnh sam: Một loại cây thường xanh thuộc họ thông, hình kim thường được sử dụng làm cây thông Noel.
    • Gỗ lãnh sam: Loại gỗ được lấy từ cây lãnh sam, thường được dùng trong xây dựng đóng đồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons coupé un sapin pour Noël. (Chúng tôi đã chặt một cây thông cho Giáng sinh.)
    • Le parquet est en sapin. (Sàn nhà được làm bằng gỗ lãnh sam.)
    • Les forêts de montagne sont souvent peuplées de sapins. (Những khu rừng miền núi thường nhiều cây lãnh sam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sentir le sapin" (thành ngữ, thân mật): Có nghĩa bóng là "chẳng sống bao lâu nữa", "gần đất xa trời".
    • Avec sa maladie, il commence à sentir le sapin. (Với căn bệnh của mình, ông ấy bắt đầu thấy chẳng sống được bao lâu nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapinette (danh từ giống cái): Một loại cây nhỏ thuộc họ lãnh sam, còn gọi là vân sam.
  • Sapinière (danh từ giống cái): Rừng trồng cây lãnh sam; khu rừng lãnh sam.
Từ đồng nghĩa
  • Épicéa (danh từ giống đực): Vân sam (một loại cây họ thông tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với ).
  • Conifère (danh từ giống đực): Cây lá kim (từ chung cho các loài cây như thông, tùng, bách).
Thành ngữ liên quan
  • "être droit comme un sapin": Thẳng đuột như cây thông (chỉ người dáng đứng thẳng).
    • Le soldat était droit comme un sapin. (Người lính đứng thẳng như cây thông.)
  • "sapin de Noël": Cây thông Noel.
    • Nous allons décorer le sapin de Noël ce soir. (Tối nay chúng ta sẽ trang trí cây thông Noel.)
sapin

Un sapin décoré de guirlandes brille dans le salon.

{{sapin}}
danh từ giống đực
  1. lãnh sam (cây, gỗ)
    • sentir le sapin
      (thân mật) chẳng sống bao lâu nữa

Từ chứa "sapin"

Từ có nhắc đến "sapin"