sapin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây lãnh sam: Một loại cây thường xanh thuộc họ thông, có lá hình kim và thường được sử dụng làm cây thông Noel.
- Gỗ lãnh sam: Loại gỗ được lấy từ cây lãnh sam, thường được dùng trong xây dựng và đóng đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons coupé un sapin pour Noël. (Chúng tôi đã chặt một cây thông cho Giáng sinh.)
- Le parquet est en sapin. (Sàn nhà được làm bằng gỗ lãnh sam.)
- Les forêts de montagne sont souvent peuplées de sapins. (Những khu rừng miền núi thường có nhiều cây lãnh sam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sentir le sapin" (thành ngữ, thân mật): Có nghĩa bóng là "chẳng sống bao lâu nữa", "gần đất xa trời".
- Avec sa maladie, il commence à sentir le sapin. (Với căn bệnh của mình, ông ấy bắt đầu thấy chẳng sống được bao lâu nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapinette (danh từ giống cái): Một loại cây nhỏ thuộc họ lãnh sam, còn gọi là vân sam.
- Sapinière (danh từ giống cái): Rừng trồng cây lãnh sam; khu rừng lãnh sam.
Từ đồng nghĩa
- Épicéa (danh từ giống đực): Vân sam (một loại cây họ thông tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với ).
- Conifère (danh từ giống đực): Cây lá kim (từ chung cho các loài cây như thông, tùng, bách).
Thành ngữ liên quan
- "être droit comme un sapin": Thẳng đuột như cây thông (chỉ người có dáng đứng thẳng).
- Le soldat était droit comme un sapin. (Người lính đứng thẳng như cây thông.)
- "sapin de Noël": Cây thông Noel.
- Nous allons décorer le sapin de Noël ce soir. (Tối nay chúng ta sẽ trang trí cây thông Noel.)
{{sapin}}
danh từ giống đực
- lãnh sam (cây, gỗ)
- sentir le sapin(thân mật) chẳng sống bao lâu nữa