sablerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ làm khuôn cát (trong xưởng đúc): "Sablerie" là một khu vực hoặc phân xưởng trong một nhà máy đúc, nơi người ta thực hiện công việc tạo ra các khuôn bằng cát để đúc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ouvriers se rendent à la sablerie pour préparer les moules. (Các công nhân đi đến chỗ làm khuôn cát để chuẩn bị các khuôn.)
- La sablerie est une partie essentielle de cette fonderie. (Khu vực làm khuôn cát là một phần thiết yếu của xưởng đúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atelier de sablerie": có thể dùng để nhấn mạnh đây là một phân xưởng, xưởng chuyên biệt.
- Il est responsable de l'atelier de sablerie. (Anh ấy phụ trách phân xưởng làm khuôn cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Sable (danh từ giống đực): cát. Đây là từ gốc, chỉ vật liệu chính được sử dụng.
- Moulage en sable (cụm danh từ giống đực): phương pháp đúc khuôn cát. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật liên quan mật thiết đến quy trình diễn ra tại "sablerie".
Từ đồng nghĩa
- Atelier de moulage (danh từ giống đực): phân xưởng đúc khuôn. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ dành riêng cho khuôn cát.
- Section des moules en sable (cụm danh từ giống cái): khu vực khuôn cát. Cách diễn đạt mô tả chính xác hơn.
danh từ giống cái
- chỗ làm khuôn cát (trong xưởng đúc)