sablière

Học thuật
Thân thiện
sablière

Un ouvrier remplit la sablière d'une locomotive à vapeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỏ cát, nơi lấy cát: Chỉ một nơi khai thác cát, thườngmột mỏ lộ thiên hoặc một bãi cát tự nhiên được sử dụng để lấy cát làm vật liệu xây dựng.
    • (Đường sắt) Hộp rải cát: Một bộ phận trên đầu máy xe lửa, chứa cát để rải lên đường ray nhằm tăng độ bám, chống trơn trượt, đặc biệt khi khởi động hoặc phanh.
    • (Xây dựng) Cầu phong: Một thanh gỗ nằm ngangphần trên cùng của tường hoặc khung xây dựng, thường dùng để đỡ các nhà hoặc mái nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les camions viennent chercher du sable à la sablière. (Những chiếc xe tải đến lấy cátmỏ cát.)
    • Le mécanicien a vérifié le niveau de sable dans la sablière de la locomotive. (Người thợ máy đã kiểm tra mức cát trong hộp rải cát của đầu máy.)
    • Le charpentier a fixé la sablière sur le haut du mur porteur. (Người thợ mộc đã cố định thanh cầu phong lên đỉnh của bức tường chịu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sablière de toit": Cầu phong mái, thanh gỗ chạy dọc theo đỉnh tường để đỡ kèo mái.

    • La sablière de toit doit être parfaitement horizontale. (Thanh cầu phong mái phải hoàn toàn nằm ngang.)
  • "Sablière de chemin de fer": Hộp rải cát đường sắt.

    • La sablière de chemin de fer est essentielle pour la sécurité en cas de pluie. (Hộp rải cát đường sắt rất quan trọng cho an toàn khi trời mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sablon (danh từ giống đực): Cát mịn, cát vàng.

    • On utilise du sablon pour faire du mortier. (Người ta dùng cát mịn để làm vữa.)
  • Sablonneux/Sablonneuse (tính từ): cát, nhiều cát.

    • Une plage sablonneuse. (Một bãi biển nhiều cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrière de sable: Mỏ cát (đồng nghĩa với nghĩa "nơi lấy cát").
  • Traverse (trong xây dựng khung gỗ): Có thể chỉ một thanh ngang, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "sablière" với nghĩacầu phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "sablière")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sablière")

sablière

Un ouvrier remplit la sablière d'une locomotive à vapeur.

danh từ giống cái
  1. mỏ cát, nơi lấy cát
  2. (đường sắt) hộp rải cát (đặtđầu máy)
  3. (xây dựng) cầu phong