sablon

Học thuật
Thân thiện
sablon

Un enfant joue avec du sablon sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cát mịn: Chỉ loại cát hạt nhỏ mịn, thường được sử dụng trong các công việc thủ công hoặc xây dựng.
    • (Từ , nghĩa ) Đống cát; nơi đầy cát: Cách dùng cổ để chỉ một đống cát hoặc một khu vực nhiều cát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants jouent dans le sablon au bord de la mer. ( trẻ chơi trong cát mịnbờ biển.)
    • Ce sablon est parfait pour le moulage. (Loại cát mịn này rất hoàn hảo cho việc đúc khuôn.)
    • (Cổ ngữ) Le chariot est resté ensablé dans le sablon. (Cỗ xe đã bị mắc kẹt trong đống cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur le sablon" (thành ngữ cổ): Ở trong tình thế khó khăn, bế tắc (nghĩa bóng, ít dùng hiện đại).
    • Ses affaires sont sur le sablon. (Công việc làm ăn của anh ta đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ liên quan
  • Sabler (động từ): Rắc cát, phủ cát; (nghĩa bóng) ăn mừng, uống rượu champagne thật nhiều.
  • Sablonneux/sablonneuse (tính từ): cát, nhiều cát, lẫn cát.
    • Une plage sablonneuse (Một bãi biển nhiều cát)
  • Sablière (danh từ giống cái): Mỏ cát, nơi khai thác cát.
Từ đồng nghĩa
  • Sable fin: Cát mịn (cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Grès (trong một số ngữ cảnh địa chất): Sa thạch, cát kết.
Lưu ý
  • Từ "sablon" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông. Cách diễn đạt phổ biến hơn cho "cát mịn" là "sable fin".
  • Nghĩa cổ ("đống cát", "nơi đầy cát") hầu như chỉ xuất hiện trong văn học .
sablon

Un enfant joue avec du sablon sur la plage.

danh từ giống đực
  1. cát mịn
  2. (từ , nghĩa ) đống cát; nơi đầy cát

Từ có nhắc đến "sablon"