sablon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cát mịn: Chỉ loại cát có hạt nhỏ và mịn, thường được sử dụng trong các công việc thủ công hoặc xây dựng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đống cát; nơi đầy cát: Cách dùng cổ để chỉ một đống cát hoặc một khu vực có nhiều cát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants jouent dans le sablon au bord de la mer. (Lũ trẻ chơi trong cát mịn ở bờ biển.)
- Ce sablon est parfait pour le moulage. (Loại cát mịn này rất hoàn hảo cho việc đúc khuôn.)
- (Cổ ngữ) Le chariot est resté ensablé dans le sablon. (Cỗ xe đã bị mắc kẹt trong đống cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sur le sablon" (thành ngữ cổ): Ở trong tình thế khó khăn, bế tắc (nghĩa bóng, ít dùng hiện đại).
- Ses affaires sont sur le sablon. (Công việc làm ăn của anh ta đang ở trong tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Sabler (động từ): Rắc cát, phủ cát; (nghĩa bóng) ăn mừng, uống rượu champagne thật nhiều.
- Sablonneux/sablonneuse (tính từ): Có cát, nhiều cát, lẫn cát.
- Une plage sablonneuse (Một bãi biển nhiều cát)
- Sablière (danh từ giống cái): Mỏ cát, nơi khai thác cát.
Từ đồng nghĩa
- Sable fin: Cát mịn (cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Grès (trong một số ngữ cảnh địa chất): Sa thạch, cát kết.
Lưu ý
- Từ "sablon" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông. Cách diễn đạt phổ biến hơn cho "cát mịn" là "sable fin".
- Nghĩa cổ ("đống cát", "nơi đầy cát") hầu như chỉ xuất hiện trong văn học cũ.
danh từ giống đực
- cát mịn
- (từ cũ, nghĩa cũ) đống cát; nơi đầy cát