sablon

danh từ giống đực
  1. cát mịn
  2. (từ , nghĩa ) đống cát; nơi đầy cát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sablon"

Từ có nhắc đến "sablon"

sablon
Un enfant joue avec du sablon sur la plage.