sabord

Học thuật
Thân thiện
sabord

Un marin nettoie le sabord du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sổ thành tàu: Một lỗ hổng hình vuông hoặc hình chữ nhật được khoét trên thành tàu, thường có thể đóng mở, dùng để lấy ánh sáng, thông gió hoặc làm chỗ để bốc dỡ hàng hóa.
    • (Sử học) Lỗ nòng súng (ở thành tàu): Trong lịch sử hàng hải, đâylỗ được mở trên thành tàu chiến để đưa nòng pháo ra ngoài bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les marins ont ouvert les sabords pour aérer la cale. (Các thủy thủ đã mở các cửa sổ thành tàu để thông gió cho khoang chứa.)
    • Le navire de guerre du XVIIIe siècle avait une rangée de sabords pour ses canons. (Con tàu chiến thế kỷ 18 có một hàng lỗ nòng súng dành cho các khẩu đại bác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer les sabords!": (Hàng hải) Đóng các cửa sổ thành tàu lại! (Thườngmệnh lệnh khi thời tiết xấu hoặc sóng to).
    • L'orage arrive, fermez les sabords! (Bão sắp đến, đóng các cửa sổ thành tàu lại!)
Biến thể từ gần giống
  • Saborder (động từ): Cố ý đánh đắm tàu (bằng cách mở các cửa sổ thành tàu hoặc đục thủng thân tàu); (nghĩa bóng) từ bỏ, phá hỏng một kế hoạch.
    • Le capitaine a décidé de saborder son navire pour qu'il ne tombe pas aux mains de l'ennemi. (Thuyền trưởng quyết định đánh đắm con tàu của mình để không rơi vào tay kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Hublot (danh từ giống đực): Cửa sổ nhỏ, ô cửa tròn (trên tàu, máy bay). (Từ này thường chỉ cửa sổ kín, cố định, không dùng cho pháo như "sabord").
Thành ngữ liên quan
  • "Mille sabords!": (Hàng hải, thân mật) Mẹ kiếp! Trời ạ! (Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc khó chịu, bắt nguồn từ từ "sabord").
    • Mille sabords! Nous avons encore perdu notre chemin. (Mẹ kiếp! Chúng ta lại lạc đường rồi.)
sabord

Un marin nettoie le sabord du navire.

danh từ giống đực
  1. cửa sổ thành tàu
  2. (sử học) lỗ nòng súng (ở thành tàu)
    • mille sablords!
      (hàng hải, thân mật) mẹ kiếp!

Từ gần giống