sabord

danh từ giống đực
  1. cửa sổ thành tàu
  2. (sử học) lỗ nòng súng (ở thành tàu)
    • mille sablords!
      (hàng hải, thân mật) mẹ kiếp!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sabord"

sabord
Un marin nettoie le sabord du navire.