saboterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng làm guốc: Chỉ một phân xưởng, nhà máy hoặc nơi chuyên sản xuất guốc gỗ (sabot).
- Nghề làm guốc: Chỉ ngành nghề, công việc hoặc hoạt động sản xuất guốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La saboterie du village emploie dix personnes. (Xưởng làm guốc của làng thuê mười người.)
- Il a hérité de la saboterie familiale. (Anh ấy thừa kế xưởng làm guốc của gia đình.)
- La saboterie est un métier traditionnel en déclin. (Nghề làm guốc là một nghề thủ công truyền thống đang mai một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "savoir-faire d'une saboterie": kỹ thuật, bí quyết của một xưởng làm guốc.
- Ce sabotier possède le savoir-faire d'une saboterie ancestrale. (Người thợ làm guốc này nắm giữ bí quyết của một xưởng làm guốc lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabot (danh từ giống đực): chiếc guốc gỗ.
- Sabotier (danh từ giống đực): thợ làm guốc.
- Sabotière (danh từ giống cái): nữ thợ làm guốc; cũng có thể chỉ máy làm guốc.
Từ đồng nghĩa
- Atelier de sabotier: xưởng của thợ làm guốc.
- Fabrication de sabots: việc chế tạo, sản xuất guốc.
danh từ giống cái
- xưởng làm guốc
- nghề làm guốc