saboterie

Học thuật
Thân thiện
saboterie

Une saboterie traditionnelle fabrique des sabots en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng làm guốc: Chỉ một phân xưởng, nhà máy hoặc nơi chuyên sản xuất guốc gỗ (sabot).
    • Nghề làm guốc: Chỉ ngành nghề, công việc hoặc hoạt động sản xuất guốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La saboterie du village emploie dix personnes. (Xưởng làm guốc của làng thuê mười người.)
    • Il a hérité de la saboterie familiale. (Anh ấy thừa kế xưởng làm guốc của gia đình.)
    • La saboterie est un métier traditionnel en déclin. (Nghề làm guốcmột nghề thủ công truyền thống đang mai một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "savoir-faire d'une saboterie": kỹ thuật, bí quyết của một xưởng làm guốc.
    • Ce sabotier possède le savoir-faire d'une saboterie ancestrale. (Người thợ làm guốc này nắm giữ bí quyết của một xưởng làm guốc lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabot (danh từ giống đực): chiếc guốc gỗ.
  • Sabotier (danh từ giống đực): thợ làm guốc.
  • Sabotière (danh từ giống cái): nữ thợ làm guốc; cũng có thể chỉ máy làm guốc.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de sabotier: xưởng của thợ làm guốc.
  • Fabrication de sabots: việc chế tạo, sản xuất guốc.
saboterie

Une saboterie traditionnelle fabrique des sabots en bois.

danh từ giống cái
  1. xưởng làm guốc
  2. nghề làm guốc