saccade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái giật, sự giật mạnh: Một chuyển động đột ngột, nhanh và mạnh, thường không liên tục.
- (Chuyên ngành) Sự giật mạnh cương ngựa: Hành động giật mạnh dây cương khi điều khiển ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La voiture démarra avec une saccade. (Chiếc xe khởi động với một cái giật.)
- Il contrôlait le cheval d'une saccade de la bride. (Anh ta điều khiển con ngựa bằng một cái giật dây cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Par saccades: (một cách) giật giật, từng đợt từng hồi, không đều đặn.
- Les roues avançaient par saccades. (Bánh xe tiến lên một cách giật giật.)
- Son rire sortait par saccades. (Tiếng cười của anh ta phát ra từng hồi.)
- La conversation a repris par saccades après le choc. (Cuộc trò chuyện tiếp tục một cách ngắt quãng sau cú sốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccadé, saccadée (tính từ): giật giật, không đều, ngắt quãng.
- un mouvement saccadé (một chuyển động giật giật)
- une respiration saccadée (hơi thở ngắt quãng)
Từ đồng nghĩa
- Secousse (danh từ giống cái): cơn giật, sự rung chuyển.
- À-coup (danh từ giống đực): cái giật, sự giật cục.
- Soubresaut (danh từ giống đực): cái giật mạnh, sự giật nảy lên.
Thành ngữ liên quan
- Par à-coups: Cách diễn đạt gần nghĩa với "par saccades", chỉ sự tiến triển không đều, có gián đoạn.
- Le moteur tournait par à-coups. (Động cơ chạy giật cục.)
danh từ giống cái
- sự giật mạnh cương ngựa
- cái giật
- par saccadesgiật giật, từng đợt từng hồi
- Les roues avançaient par saccadesbánh xe giật giật tiến lên
- rire par saccadescười từng hồi