saccade

danh từ giống cái
  1. sự giật mạnh cương ngựa
  2. cái giật
    • par saccades
      giật giật, từng đợt từng hồi
    • Les roues avançaient par saccades
      bánh xe giật giật tiến lên
    • rire par saccades
      cười từng hồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saccade"

Từ có nhắc đến "saccade"

saccade
Le cheval tire sur les rênes avec une saccade.