saccade

Học thuật
Thân thiện
saccade

Le cheval tire sur les rênes avec une saccade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái giật, sự giật mạnh: Một chuyển động đột ngột, nhanh mạnh, thường không liên tục.
    • (Chuyên ngành) Sự giật mạnh cương ngựa: Hành động giật mạnh dây cương khi điều khiển ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La voiture démarra avec une saccade. (Chiếc xe khởi động với một cái giật.)
    • Il contrôlait le cheval d'une saccade de la bride. (Anh ta điều khiển con ngựa bằng một cái giật dây cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par saccades: (một cách) giật giật, từng đợt từng hồi, không đều đặn.
    • Les roues avançaient par saccades. (Bánh xe tiến lên một cách giật giật.)
    • Son rire sortait par saccades. (Tiếng cười của anh ta phát ra từng hồi.)
    • La conversation a repris par saccades après le choc. (Cuộc trò chuyện tiếp tục một cách ngắt quãng sau sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccadé, saccadée (tính từ): giật giật, không đều, ngắt quãng.
    • un mouvement saccadé (một chuyển động giật giật)
    • une respiration saccadée (hơi thở ngắt quãng)
Từ đồng nghĩa
  • Secousse (danh từ giống cái): cơn giật, sự rung chuyển.
  • À-coup (danh từ giống đực): cái giật, sự giật cục.
  • Soubresaut (danh từ giống đực): cái giật mạnh, sự giật nảy lên.
Thành ngữ liên quan
  • Par à-coups: Cách diễn đạt gần nghĩa với "par saccades", chỉ sự tiến triển không đều, gián đoạn.
    • Le moteur tournait par à-coups. (Động cơ chạy giật cục.)
saccade

Le cheval tire sur les rênes avec une saccade.

danh từ giống cái
  1. sự giật mạnh cương ngựa
  2. cái giật
    • par saccades
      giật giật, từng đợt từng hồi
    • Les roues avançaient par saccades
      bánh xe giật giật tiến lên
    • rire par saccades
      cười từng hồi

Từ gần giống

Từ chứa "saccade"

Từ có nhắc đến "saccade"