saccade

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giật mạnh, chuyển động co giật đột ngột: "saccade" chỉ một chuyển động đột ngột, không tự chủ, thường co giật.
    • Chuyển động mắt nhanh, giật cục (giữa các điểm nhìn): Trong sinh lý học tâm lý học, "saccade" chuyển động nhanh, giật cục của mắt giữa các điểm nghỉ, giúp mắt di chuyển nhanh từ một đối tượng này sang đối tượng khác không sự nhìn liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient experienced involuntary saccades. (Bệnh nhân bị các cơn giật mắt không tự chủ.)
    • During reading, the eyes make rapid saccades from word to word. (Khi đọc, mắt thực hiện các chuyển động giật nhanh từ chữ này sang chữ khác.)
    • A saccade is a quick, jerky movement of the eyes. (Một saccade một chuyển động nhanh, giật cục của mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saccadic movement": chuyển động giật cục (thường dùng trong nghiên cứu thị giác).

    • Saccadic movements are essential for visual scanning. (Các chuyển động giật cục cần thiết cho việc quét thị giác.)
  • "Saccade latency": thời gian trễ của saccade, khoảng thời gian giữa kích thích chuyển động mắt.

    • Saccade latency increases with age. (Thời gian trễ của saccade tăng lên theo tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccadic (tính từ): liên quan đến saccade, tính chất giật cục.

    • Saccadic eye movements are controlled by the brainstem. (Các chuyển động mắt giật cục được điều khiển bởi thân não.)
  • Microsaccade (danh từ): saccade rất nhỏ, xảy ra trong quá trình nhìn cố định.

    • Microsaccades help prevent visual fading. (Các microsaccade giúp ngăn ngừa sự mờ dần của thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Jerky movement: chuyển động giật cục.
  • Rapid eye movement: chuyển động mắt nhanh (mặc dù REM thường chỉ chuyển động mắt trong giấc ngủ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ saccade).
  • Eye twitch: giật mắt (không chính xác bằng, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "saccade" do tính chất kỹ thuật của từ. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To make a saccade: thực hiện một saccade.
      • The eyes make a saccade to fixate on a new target. (Mắt thực hiện một saccade để tập trung vào một mục tiêu mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Saccadic suppression": sự ức chế saccade, hiện tượng não bộ giảm nhận thức thị giác trong quá trình saccade để tránh mờ hình ảnh.
    • Saccadic suppression prevents us from seeing the blur during eye movements. (Sự ức chế saccade ngăn chúng ta nhìn thấy sự mờ trong quá trình chuyển động mắt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saccade
The eye makes a saccade from one word to the next while reading.