schema

/'ski:mə/
danh từ, số nhiều schemata
  1. lược đồ, giản đồ, sơ đồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "schema"

schema
A student draws a schema on the whiteboard.