scout

/skaut/
tính từ
  1. hướng đạo
    • Organisation scoute
      tổ chức hướng đạo
danh từ giống đực
  1. hướng đạo sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scout"

Từ có nhắc đến "scout"

scout
Un jeune scout plante sa tente dans un champ.