scout

/skaut/
Học thuật
Thân thiện
scout

Un jeune scout plante sa tente dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hướng đạo sinh: Một thành viên (thườngthanh thiếu niên) của phong trào Hướng đạo, một tổ chức giáo dục thanh thiếu niên thông qua các hoạt động ngoài trời, kỹ năng sống tinh thần đồng đội.
    • Người trinh sát, người do thám: Người được cử đi để thu thập thông tin, đặc biệt về đối thủ hoặc một khu vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon frère est scout depuis l'âge de huit ans. (Anh trai tôihướng đạo sinh từ năm tám tuổi.)
    • L'armée a envoyé des scouts pour reconnaître le terrain. (Quân đội đã phái những người trinh sát đi do thám địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la page scoute": (thành ngữ) rất cập nhật, rất hợp thời trang.

    • Elle est toujours à la page scoute. ( ấy lúc nào cũng rất hợp thời trang.)
  • "Faire du scoutisme": tham gia hoạt động hướng đạo.

    • Il fait du scoutisme tous les week-ends. (Cậu ấy tham gia sinh hoạt hướng đạo vào mỗi cuối tuần.)
Biến thể từ liên quan
  • Scoute (tính từ giống cái): thuộc về hướng đạo.

    • Une activité scoute. (Một hoạt động hướng đạo.)
  • Scoutisme (danh từ giống đực): phong trào hoặc hoạt động hướng đạo.

    • Le scoutisme enseigne l'autonomie. (Phong trào hướng đạo dạy tính tự lập.)
  • Éclaireur (danh từ giống đực): một cấp bậc hoặc tên gọi khác của hướng đạo sinh; cũng có nghĩangười trinh sát.

    • Les éclaireurs ont monté la tente. (Các hướng đạo sinh đã dựng lều.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclaireur: hướng đạo sinh, trinh sát.
  • Espion: gián điệp (nghĩa trinh sát, mang tính chất bí mật hơn).
  • Éclaireuse (giống cái): nữ hướng đạo sinh.
Cụm từ liên quan
  • Un ancien scout: một cựu hướng đạo sinh.

    • C'est un ancien scout, il sait faire un feu. (Anh ấymột cựu hướng đạo sinh, anh ấy biết cách nhóm lửa.)
  • Chef scout: trưởng nhóm hướng đạo.

    • Le chef scout dirige le camp. (Trưởng nhóm hướng đạo điều hành trại.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit scout: tinh thần hướng đạo (chỉ sự sẵn sàng giúp đỡ, lạc quan kỹ năng thực tế).
    • Il peut tout réparer, il a vraiment l'esprit scout. (Anh ấy có thể sửa mọi thứ, anh ấy thực sự tinh thần hướng đạo.)
scout

Un jeune scout plante sa tente dans un champ.

tính từ
  1. hướng đạo
    • Organisation scoute
      tổ chức hướng đạo
danh từ giống đực
  1. hướng đạo sinh

Từ gần giống

Từ chứa "scout"

Từ có nhắc đến "scout"