sagacious

/sə'geiʃəs/
tính từ
  1. thông minh, minh mẫn
  2. khôn ngoan, sắc sảo
    • sagacious sayings
      những lời nói khôn ngoan sắc sảo
    • sagacious plans
      những kế hoạch khôn ngoan
  3. khôn (súc vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sagacious"

sagacious
The professor asked a sagacious question during the lecture.