sainted
/'seintid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được coi như thánh, có phẩm chất thánh thiện: Dùng để mô tả một người có đức hạnh, lòng tốt và sự thuần khiết đến mức được so sánh hoặc tôn vinh như một vị thánh.
- Thiêng liêng, thần thánh: Đôi khi được dùng để mô tả những thứ được tôn kính, có tính chất linh thiêng, như một nơi chốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My sainted mother always taught me to be kind. (Người mẹ thánh thiện của tôi luôn dạy tôi phải tử tế.)
- He was remembered as a sainted figure in the community. (Ông ấy được nhớ đến như một nhân vật thánh thiện trong cộng đồng.)
- They made a pilgrimage to the sainted ground. (Họ đã thực hiện một cuộc hành hương đến vùng đất linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "My sainted aunt!": Một câu cảm thán (cũ) thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc khó chịu, thường dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai.
- My sainted aunt! Look at the mess you've made! (Trời ơi! Hãy nhìn đống hỗn độn con đã gây ra này!)
Biến thể và từ gần giống
- Saint (n): vị thánh.
- She is considered a saint for her charitable work. (Cô ấy được coi là một vị thánh vì công việc từ thiện của mình.)
- Saintly (adj): thánh thiện, đạo đức.
- He led a saintly life dedicated to helping others. (Ông ấy sống một cuộc đời thánh thiện cống hiến cho việc giúp đỡ người khác.)
- Beatific (adj): hạnh phúc tột độ, tỏa ra vẻ hạnh phúc và thuần khiết (thường thấy ở các miêu tả về thánh).
- She had a beatific smile. (Cô ấy có một nụ cười hạnh phúc rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Angelical: như thiên thần, rất tốt và thuần khiết.
- Virtuous: có đức hạnh.
- Holy: thánh thiện, linh thiêng.
- Revered: được tôn kính.
Thành ngữ liên quan
- To have the patience of a saint: Có sự kiên nhẫn phi thường, như một vị thánh.
- You need the patience of a saint to work with young children. (Bạn cần sự kiên nhẫn của một vị thánh để làm việc với trẻ nhỏ.)
tính từ
- đáng được coi như thánh
- thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)