beatific

/,bi:ə'tifik/
tính từ
  1. ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
  2. hạnh phúc, sung sướng
    • a beatific smile
      nụ cười sung sướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "beatific"

beatific
A young child gives a beatific smile while holding a puppy.