salade

Học thuật
Thân thiện
salade

Une salade verte fraîche est servie dans un grand bol en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • lách, rau sống: Chỉ loại rau ăn lá, thường được dùng để làm món salad hoặc ăn sống.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Mớ lộn xộn, hỗn độn: Dùng để chỉ một tình huống, một đống đồ đạc hoặc ý tưởng rất rối rắm, không trật tự.
    • (Số nhiều, thông tục) Chuyện tầm bậy, chuyện vớ vẩn: Dùng để chỉ những lời nói dối, chuyện phiếm vô căn cứ hoặc không đáng tin.
    • (Sử học) sắt: Loại bảo vệ đầu được sử dụng trong quân đội vào thế kỷ 15-16.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (rau):

    • Je vais acheter de la salade pour le dîner. (Tôi sẽ mua lách cho bữa tối.)
    • Une salade verte est bonne pour la santé. (Một đĩa rau lách xanh tốt cho sức khỏe.)
  • Nghĩa bóng (mớ lộn xộn):

    • Sa chambre est une vraie salade ! (Phòng của cậu ấy đúngmột mớ hỗn độn!)
    • Il a exposé ses idées en salade. (Anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách lộn xộn.)
  • Nghĩa thông tục (chuyện tầm bậy):

    • Arrête tes salades ! (Thôi đi, đừng nói chuyện tầm bậy nữa!)
    • Il nous raconte toujours des salades. (Hắn ta lúc nào cũng kể cho chúng tôi nghe những chuyện vớ vẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idées en salade": Mớ ý tưởng lộn xộn, không tổ chức.

    • Son discours n'était qu'un mélange d'idées en salade. (Bài phát biểu của anh ta chỉmột mớ ý tưởng lộn xộn.)
  • "Vendre sa salade" (thông tục): Biểu diễn, trình diễn (thường chỉ những tiết mục văn nghệ tầm thường hoặc để quảng cáo, thuyết phục ai đó).

    • Il est sur la place publique pour vendre sa salade. (Hắn đangquảng trường công cộng để "bán hàng" của mình - ý nói biểu diễn hoặc thuyết phục.)
Biến thể từ liên quan
  • Saladier (danh từ giống đực): Cái , cái bát to dùng để trộn salad.
  • Salade composée (cụm danh từ): Món salad trộn với nhiều nguyên liệu khác nhau (rau, thịt, phô mai...).
  • Salade de fruits (cụm danh từ): Salad trái cây.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la nourriture: Laitue ( lách), verdure (rau xanh).
  • Pour le désordre: Pagaille (hỗn độn), désordre (mất trật tự), fouillis (mớ bòng bong).
  • Pour les mensonges: Bobards (chuyện nhảm), balivernes (chuyện tầm phào), mensonges (lời nói dối).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • "Assez de salades!": Đủ rồi, thôi đừng nói chuyện tầm bậy nữa! (Dùng để ngắt lời khi ai đó nói điều hoặc dối trá).
  • "Panier à salade" (thông tục): Xe cảnh sát chở tù nhân (nghĩa đen là "giỏ đựng rau sống", dùng với nghĩa bóng).
    • Les policiers l'ont embarqué dans le panier à salade. (Cảnh sát đã tống anh ta lên xe củi.)
salade

Une salade verte fraîche est servie dans un grand bol en bois.

danh từ giống cái
  1. lách, rau sống
  2. (thân mật) mớ lộn xộn
    • Idées en salade
      mớ tư tưởng lộn xộn
  3. (số nhiều) (thông tục) chuyện tầm bậy
    • Assez de salades!
      thôi đừng nói chuyện tầm bậy nữa!
    • panier à salade
      xem panier
    • vendre sa salade
      (thông tục) biểu diễn thứ văn nghệ hạng bét
danh từ giống cái
  1. (sử học) sắt (thế kỷ 15 - 16)