salaam

/sə'lɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
salaam

A young man offers a respectful salaam to his elder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu chào Salaam: Một kiểu chào truyền thống trong văn hóa Hồi giáo một số nền văn hóa khác, thường bao gồm việc cúi đầu nhẹ đặt tay phải lên trán hoặc ngực.
    • Lời chào Salaam: Bản thân lời nói "Salaam" (có nghĩa "hòa bình") được dùng như một lời chào.
  2. Động từ:

    • Chào theo kiểu Salaam: Thực hiện hành động chào hỏi theo nghi thức Salaam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He greeted the elder with a respectful salaam. (Anh ấy chào người lớn tuổi bằng một kiểu salaam đầy kính trọng.)
    • The traditional greeting is a salaam. (Lời chào truyền thống một kiểu salaam.)
  • Động từ:

    • The visitors salaamed to the host upon entering. (Những vị khách chào kiểu salaam với chủ nhà khi bước vào.)
    • It is customary to salaam when meeting someone important. (Người ta thường chào kiểu salaam khi gặp một người quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to offer a salaam": dành một lời chào Salaam, thực hiện một cái chào Salaam.

    • The ambassador offered a salaam to the gathering. (Vị đại sứ đã dành một lời chào salaam cho buổi tụ họp.)
  • "to exchange salaams": trao đổi lời chào Salaam với nhau.

    • Upon meeting, they exchanged salaams. (Khi gặp nhau, họ đã trao đổi những lời chào salaam.)
Biến thể từ gần giống
  • As-salamu alaykum (cụm từ): Cụm chào tiếngRập đầy đủ, có nghĩa "Hòa bình (sự bình an) đến với bạn". "Salaam" thường phần rút gọn hoặc liên quan đến cụm chào này.
Từ đồng nghĩa
  • Greeting (n): lời chào (nghĩa chung).
  • Bow (n): cái cúi chào (hành động cúi người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "salaam" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "salaam" một cách đặc thù.)

salaam

A young man offers a respectful salaam to his elder.

danh từ
  1. sự chào theo kiểu Xalam (cái đầu để lòng bàn tay phải vào trán theo kiểu A-rập)
  2. tiếng chào Xalam
động từ
  1. cúi chào kiểu Xalam

Từ gần giống

Từ chứa "salaam"