salep

/'sæləp/
Học thuật
Thân thiện
salep

Le marchand prépare une boisson chaude avec du salep.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bột lan củ: Một loại bột mịn được làm từ củ của một số loài lan, thường được sử dụng trong ẩm thực y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le salep est utilisé pour préparer une boisson chaude traditionnelle. (Bột lan củ được dùng để pha chế một loại thức uống nóng truyền thống.)
    • On peut acheter du salep dans certaines épiceries orientales. (Người ta có thể mua bột lan củmột số cửa hàng tạp hóa phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boisson au salep": thức uống làm từ bột lan củ.
    • En hiver, je bois souvent une boisson au salep. (Vào mùa đông, tôi thường uống thức uống làm từ bột lan củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salépière (n.f): Lọ đựng bột lan củ (một dụng cụ nhà bếp, ít phổ biến).
  • Orchidée (n.f): Hoa lan (chỉ loài cây, không phải bột).
Từ đồng nghĩa
  • Farine d'orchidée: Bột hoa lan (cách gọi mô tả).
  • Poudre de tubercules d'orchidées: Bột củ lan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "salep".
salep

Le marchand prépare une boisson chaude avec du salep.

danh từ giống đực
  1. bột lan củ

Từ gần giống