salep
/'sæləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bột lan củ: Một loại bột mịn được làm từ củ của một số loài lan, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le salep est utilisé pour préparer une boisson chaude traditionnelle. (Bột lan củ được dùng để pha chế một loại thức uống nóng truyền thống.)
- On peut acheter du salep dans certaines épiceries orientales. (Người ta có thể mua bột lan củ ở một số cửa hàng tạp hóa phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boisson au salep": thức uống làm từ bột lan củ.
- En hiver, je bois souvent une boisson au salep. (Vào mùa đông, tôi thường uống thức uống làm từ bột lan củ.)
Biến thể và từ gần giống
- Salépière (n.f): Lọ đựng bột lan củ (một dụng cụ nhà bếp, ít phổ biến).
- Orchidée (n.f): Hoa lan (chỉ loài cây, không phải bột).
Từ đồng nghĩa
- Farine d'orchidée: Bột hoa lan (cách gọi mô tả).
- Poudre de tubercules d'orchidées: Bột củ lan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "salep".
danh từ giống đực
- bột lan củ