sloop
/slu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền xlúp, xuồng buồm một cột: Một loại thuyền buồm nhỏ, thường chỉ có một cột buồm duy nhất, được trang bị buồm căng và buồm tam giác phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sloop naviguait rapidement dans la baie. (Chiếc thuyền xlúp đang lướt nhanh trong vịnh.)
- Ils ont traversé la rivière à bord d'un petit sloop. (Họ đã băng qua sông trên một chiếc xuồng buồm nhỏ.)
- Ce sloop est très maniable. (Chiếc thuyền xlúp này rất dễ điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sloop de guerre": Thuyền xlúp chiến tranh, một tàu chiến nhỏ được trang bị súng, sử dụng trong lịch sử hải quân.
- Le musée expose un modèle de sloop de guerre du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một mô hình thuyền xlúp chiến tranh từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloop-rigged (tính từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp để mô tả): Được trang bị buồm theo kiểu sloop.
- Un voilier sloop-rigged. (Một thuyền buồm được trang bị buồm kiểu sloop.)
Từ đồng nghĩa
- Cotre (danh từ giống đực): Thuyền buồm nhỏ, tương tự như sloop, thường có nhiều hơn một cột buồm nhỏ.
- Voilier (danh từ giống đực): Thuyền buồm (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
- Armement en sloop: Cách trang bị buồm theo kiểu sloop (một cột buồm chính).
- Ce bateau a un armement en sloop. (Con thuyền này có cách trang bị buồm kiểu sloop.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- thuyền xlúp