slip

/slip/
danh từ giống đực
  1. quần xi líp
  2. (hàng hải) đường trượt, đà trượt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slip"

slip
Le marin ajuste le slip pour descendre la cargaison.