solfier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Âm nhạc) Xướng âm: Hành động đọc hoặc hát các nốt nhạc bằng cách sử dụng các âm tiết cố định (như Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si) để luyện tập cao độ và tiết tấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le professeur demande aux élèves de solfier la partition. (Giáo viên yêu cầu học sinh xướng âm bản nhạc.)
- Avant de chanter les paroles, il faut d'abord solfier la mélodie. (Trước khi hát lời, cần phải xướng âm giai điệu trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solfier à vue": Xướng âm thị tấu (xướng âm một bản nhạc mới ngay khi nhìn thấy lần đầu).
- Pour devenir un bon musicien, il est important de savoir solfier à vue. (Để trở thành một nhạc công giỏi, việc biết xướng âm thị tấu là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solfège (danh từ): Môn xướng âm, lý thuyết âm nhạc cơ bản.
- Elle prend des cours de solfège. (Cô ấy học các lớp xướng âm/lý thuyết âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Déchiffrer (một bản nhạc): Đọc và diễn tấu (một bản nhạc) lần đầu. (Từ này nhấn mạnh vào việc đọc bản nhạc mới hơn là việc sử dụng các âm tiết xướng âm cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
động từ
- (âm nhạc) xướng âm
- Solfier un airxướng âm một điệu nhạc