sales
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Doanh thu bán hàng: "sales" chỉ tổng thu nhập (theo giá hóa đơn) nhận được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
- Hoạt động bán hàng: "sales" cũng có thể chỉ quá trình hoặc lĩnh vực liên quan đến việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Doanh thu bán hàng:
- The company reported strong sales last quarter. (Công ty đã báo cáo doanh thu bán hàng mạnh mẽ trong quý trước.)
- Hoạt động bán hàng:
- She works in sales for a pharmaceutical company. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bán hàng cho một công ty dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sales figures": số liệu doanh thu bán hàng.
- The sales figures for December exceeded expectations. (Số liệu doanh thu bán hàng cho tháng 12 đã vượt quá kỳ vọng.)
- "Sales pitch": bài thuyết trình bán hàng, lời chào hàng.
- His sales pitch was so convincing that many customers bought the product. (Bài thuyết trình bán hàng của anh ấy thuyết phục đến nỗi nhiều khách hàng đã mua sản phẩm.)
- "Sales team": đội ngũ bán hàng.
- The sales team works tirelessly to meet their targets. (Đội ngũ bán hàng làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sale (danh từ số ít): việc bán hàng, đợt giảm giá.
- The store is having a big sale on electronics. (Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn cho đồ điện tử.)
- Salesperson (danh từ): nhân viên bán hàng.
- The salesperson helped me choose the right laptop. (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi chọn chiếc máy tính xách tay phù hợp.)
- Salesman (danh từ): người bán hàng (nam).
- Saleswoman (danh từ): người bán hàng (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Revenue: doanh thu (thường dùng trong báo cáo tài chính).
- Turnover: doanh thu (thường chỉ tổng giá trị bán hàng trong một kỳ).
- Merchandising: hoạt động bán hàng (đặc biệt trong bán lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sell off: bán tháo, thanh lý.
- The company had to sell off its inventory to raise cash. (Công ty đã phải bán tháo hàng tồn kho để huy động tiền mặt.)
- Sell out: bán hết, phản bội (nghĩa bóng).
- Tickets for the concert sold out within hours. (Vé cho buổi hòa nhạc đã bán hết trong vòng vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Hard sell: chiến thuật bán hàng mạnh mẽ, ép buộc.
- The car dealer used a hard sell approach to close the deal. (Người bán xe đã sử dụng chiến thuật bán hàng mạnh mẽ để chốt giao dịch.)
- Soft sell: chiến thuật bán hàng nhẹ nhàng, thuyết phục.
- The advertisement used a soft sell to appeal to customers' emotions. (Quảng cáo đã sử dụng chiến thuật bán hàng nhẹ nhàng để thu hút cảm xúc của khách hàng.)