salsa
Định nghĩa
Danh từ: - Sốt salsa: Một loại nước sốt cay, thường được làm từ cà chua, hành tây và ớt, dùng để ăn kèm với các món ăn Mexico như bánh tacos, burritos, hoặc nachos.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn bánh tortilla với sốt salsa tươi.)
- (Nhà hàng phục vụ một loại sốt salsa cay như một loại gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Salsa verde": sốt salsa xanh, thường làm từ tomatillo (cà chua xanh) và ớt xanh.
- Salsa verde adds a tangy flavor to grilled chicken. (Sốt salsa xanh thêm hương vị chua nhẹ vào thịt gà nướng.)
"Salsa roja": sốt salsa đỏ, làm từ cà chua chín và ớt đỏ.
- Salsa roja is a classic topping for enchiladas. (Sốt salsa đỏ là một lớp phủ cổ điển cho món enchiladas.)
Biến thể và từ gần giống
- Salsa (n): cũng có thể chỉ một điệu nhảy Latin sôi động, nhưng trong ngữ cảnh này, từ này tập trung vào nghĩa nước sốt.
- She is learning to dance salsa. (Cô ấy đang học nhảy salsa.) — Đây là một nghĩa khác, không phải nghĩa chính được giải thích ở đây.
Từ đồng nghĩa
- Sốt cay: nước sốt có vị cay (không chính xác hoàn toàn, nhưng gần nghĩa).
- Gia vị: chất thêm vào để tăng hương vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "salsa" vì đây là danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
- "To be in the salsa": (không phổ biến) có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc ở trong một tình huống hỗn loạn hoặc đầy màu sắc, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.