salted
/'sɔ:ltid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có muối, được ướp muối: Mô tả thực phẩm đã được thêm muối vào để tăng hương vị hoặc để bảo quản.
- Có kinh nghiệm, từng trải, lão luyện: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ, thông tục) Mô tả một người đã trải qua nhiều và có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó, thường là những tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa thực phẩm):
- I prefer salted butter for cooking. (Tôi thích dùng bơ có muối để nấu ăn.)
- Salted peanuts are a popular snack. (Đậu phộng có muối là một món ăn vặt phổ biến.)
- Tính từ (nghĩa kinh nghiệm):
- He's a salted journalist who has reported from war zones. (Ông ấy là một nhà báo dày dạn kinh nghiệm, người đã đưa tin từ các vùng chiến sự.)
- The team needs a few salted veterans to guide the new recruits. (Đội cần một vài cựu binh từng trải để dẫn dắt các tân binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salted away": (Cụm động từ) Để dành, tích trữ (tiền bạc, của cải) một cách cẩn thận.
- She had salted away a small fortune over the years. (Cô ấy đã dành dụm được một số tiền nhỏ trong suốt những năm qua.)
- "Salted wound": (Cụm danh từ, ẩn dụ) Một vết thương lòng hoặc nỗi đau tinh thần bị làm cho trầm trọng hơn.
- His criticism only rubbed salt into the salted wound of her failure. (Lời chỉ trích của anh ta chỉ như muối bỏ vào vết thương đang đau của thất bại cô ấy.)
Biến thể và từ liên quan
- Salt (danh từ/động từ): Muối / Ướp muối, nêm muối.
- Remember to salt the pasta water. (Nhớ nêm muối vào nước luộc mì ống.)
- Salty (tính từ): Mặn (vị), có vẻ giận dữ hoặc cay cú (thông tục).
- The soup is too salty. (Súp quá mặn.)
- He got salty after losing the game. (Anh ta trở nên cay cú sau khi thua trận.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thực phẩm: Cured (được xử lý, ướp), seasoned (đã được nêm gia vị, tẩm ướp).
- Nghĩa kinh nghiệm: Experienced (có kinh nghiệm), veteran (kỳ cựu), seasoned (dày dạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Salt away: (như đã nêu ở mục nâng cao) Để dành, tích lũy.
- Salt out: (Hóa học) Làm kết tủa (một chất) từ dung dịch bằng cách thêm muối.
Thành ngữ liên quan
- To be worth one's salt: Đáng giá, có năng lực (xuất phát từ việc trả lương bằng muối thời La Mã).
- Any engineer worth his salt should be able to fix this. (Bất kỳ kỹ sư nào có năng lực cũng nên sửa được cái này.)
- To take something with a grain/pinch of salt: Tiếp nhận điều gì một cách dè dặt, hoài nghi.
- Take his promises with a pinch of salt. (Hãy tiếp nhận những lời hứa của anh ta với thái độ hoài nghi.)
tính từ
- có muối, có ướp muối
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có kinh nghiệm, thạo