salutaire

Học thuật
Thân thiện
salutaire

Un conseil salutaire peut changer le cours d'une vie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có lợi cho sức khỏe, bổ dưỡng: Chỉ những thứ tác dụng tốt, làm khỏe mạnh, phục hồi sức lực, đặc biệt về mặt thể chất.
    • Có ích, bổ ích: Chỉ những điều mang lại tác động tích cực, có lợi cho tinh thần, đạo đức hoặc sự phát triển chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'air de la montagne est salutaire pour les poumons. (Không khí miền núi bổ dưỡng cho phổi.)
    • Cette expérience difficile a été une leçon salutaire pour lui. (Trải nghiệm khó khăn đó đã là một bài học bổ ích cho anh ta.)
    • Une critique salutaire peut nous aider à progresser. (Một lời phê bình có ích có thể giúp chúng ta tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet salutaire": tác dụng có lợi, hiệu quả tích cực.

    • Cette politique a eu un effet salutaire sur l'économie. (Chính sách này đã tác dụng có lợi đối với nền kinh tế.)
  • "choc salutaire": sốc cần thiết, sự thức tỉnh có lợi (thường để thay đổi theo hướng tốt hơn).

    • Cet échec a été un choc salutaire qui l'a fait réfléchir. (Thất bại đó đã là một sốc cần thiết khiến anh ấy phải suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salubrité (danh từ giống cái): sự lành mạnh, vệ sinh.

    • La salubrité publique est une priorité. (Vệ sinh công cộngmột ưu tiên.)
  • Salubre (tính từ): lành mạnh, tốt cho sức khỏe (thường dùng cho môi trường, khí hậu).

    • Un climat salubre. (Một khí hậu lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bénéfique: có lợi.
  • Profitable: có ích, sinh lợi.
  • Tonique: bổ, kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Nocif: hại.
  • Néfaste: tai hại.
  • Dangereux: nguy hiểm.
salutaire

Un conseil salutaire peut changer le cours d'une vie.

tính từ
  1. bổ
    • Remède salutaire
      thuốc bổ
  2. bổ ích
    • Conseil salutaire
      lời khuyên bổ ích

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "salutaire"

Từ có nhắc đến "salutaire"