salvor
/'sælvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cứu hộ, người cứu vớt (tài sản): Một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào việc cứu hộ tàu thuyền, hàng hóa hoặc tài sản khỏi nguy hiểm (như đắm tàu, hỏa hoạn) để ngăn chặn tổn thất hoàn toàn.
- Tàu cứu hộ: Một con tàu được sử dụng chuyên dụng cho công việc cứu hộ hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The salvor was awarded a large sum of money for successfully recovering the sunken cargo. (Người cứu hộ đã được trao một khoản tiền lớn vì đã thành công trong việc trục vớt hàng hóa bị chìm.)
- A professional salvor arrived at the scene of the shipwreck within hours. (Một chuyên gia cứu hộ đã có mặt tại hiện trường vụ đắm tàu trong vòng vài giờ.)
- The coast guard sent a salvor to assist the distressed vessel. (Lực lượng tuần duyên đã cử một tàu cứu hộ đến hỗ trợ con tàu gặp nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salvor's lien": Quyền lưu giữ của người cứu hộ. Đây là quyền pháp lý cho phép người cứu hộ giữ tài sản đã được cứu cho đến khi nhận được phần thưởng cứu hộ thỏa đáng.
- The salvor exercised a salvor's lien on the recovered yacht until the payment was settled. (Người cứu hộ đã thực hiện quyền lưu giữ đối với chiếc du thuyền được cứu vớt cho đến khi khoản thanh toán được giải quyết.)
Biến thể và từ liên quan
- Salvage (động từ/danh từ): Hành động cứu hộ; hoặc tài sản được cứu vớt.
- They managed to salvage the engine from the wreck. (Họ đã cố gắng cứu được động cơ từ xác tàu.)
- Salvageable (tính từ): Có thể cứu vớt, phục hồi được.
- Is any of the equipment still salvageable? (Có thiết bị nào còn có thể cứu vớt được không?)
- Salvage operation (cụm danh từ): Chiến dịch/hành động cứu hộ.
- The salvage operation was complex and dangerous. (Chiến dịch cứu hộ rất phức tạp và nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Rescuer: Người giải cứu (nghĩa rộng hơn, thường chỉ cứu người).
- Recoverer: Người thu hồi, người tìm lại được.
- Saver: Người tiết kiệm, người cứu vãn (trong ngữ cảnh chung).
Lưu ý
- Salvor là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, bảo hiểm và luật hàng hải quốc tế. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Công việc của một salvor khác với công việc cứu nạn thông thường; nó tập trung vào việc cứu tài sản và thường liên quan đến phần thưởng tài chính dựa trên giá trị của tài sản được cứu ("salvage award").
danh từ
- tàu cứu; người đến cứu