salver

/'sælvə/
Học thuật
Thân thiện
salver

The waiter carries a silver salver with two glasses of champagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khay, mâm (thường bằng kim loại quý): Một vật dụng phẳng, hình dạng giống như một chiếc đĩa lớn hoặc khay nông, vành, dùng để phục vụ đồ ăn hoặc đồ uống, đặc biệt trong các dịp trang trọng. thường được làm từ bạc hoặc các kim loại quý khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butler presented the visiting cards on a silver salver. (Người quản gia đưa ra những tấm danh thiếp trên một chiếc khay bạc.)
    • Tea and biscuits were brought in on an ornate salver. (Trà bánh quy được mang vào trên một chiếc khay trang trí công phu.)
    • He received the letter on a salver from the messenger. (Ông ấy nhận bức thư từ người đưa tin trên một chiếc mâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To present something on a salver": Trình bày, dâng tặng một thứ đó một cách trang trọng cung kính, thường trên một chiếc khay.
    • The award was presented to the winner on a velvet-lined salver. (Giải thưởng được trao cho người chiến thắng trên một chiếc khay lót nhung.)
Biến thể từ gần giống
  • Tray (n): Khay. Một từ rộng phổ biến hơn, chỉ bất kỳ loại khay nào, thường không hàm ý về chất liệu quý hay sự trang trọng như "salver".
  • Platter (n): Đĩa lớn, mâm. Thường dùng để đựng thức ăn, có thể bằng gốm, sứ hoặc kim loại.
  • Server (n): Đồ dùng để phục vụ (khái niệm rộng). "Salver" một loại "server" cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Tray: khay.
  • Platter: đĩa lớn, mâm.
  • Dish: đĩa.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "salver" mang sắc thái trang trọng cổ điển, thường gắn liền với hình ảnh phục vụ trong các gia đình quý tộc, khách sạn sang trọng hoặc các nghi lễ chính thức. Trong ngữ cảnh hiện đại thông thường, người ta thường dùng "tray" hơn.
salver

The waiter carries a silver salver with two glasses of champagne.

danh từ
  1. khay, mâm

Từ chứa "salver"

Từ có nhắc đến "salver"